| Nhãn hiệu tổ máy phát điện CUMMINS | GF – CC1100 |
| Liên tục | Dự phòng |
| Công suất tổ máy (KVA) | 1100 | 1400 |
| Công suất tổ máy (KW) | 900 | 1200 |
| Công suất động cơ tối đa (KW) | 1000 |
| Model Động cơ | KTA38-G5 |
| Nhà sản xuất động cơ | CUMMINS CCEC |
| Kết cấu động cơ | 4 thì, 6xilanh thẳng hàng |
| Phương thức làm lạnh, (Làm mát động cơ) | Nắp bảo vệ an toàn đai quạt gió, quạt gió làm lạnh dây Curoa truyền, bộ tản nhiệt két nước đáp ứng nhiệt độ môi trường (40oC) |
| Kiểu điều tốc | Bộ điều tốc điện tử |
| Phương thức khởi động | Khởi động điện một chiều 24V, có đầu phát sung điện chỉn lưu Silic |
| Hệ thống lọc động cơ | Bộ lọc dầu máy, bộ lọc nhiên liệu, bộ lọc không khí kiểu khô |
| Hệ thống nhiên liệu | Bơm nhiên liệu loại hình A |
| Dung tích xi lanh (L) | 18.9 |
| Tỷ số nén | 13.0 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 rpm |
| Đường kính xiLanh x khoảng chạy (mm) | 159 x 159 |
| Lượng tiêu hao nhiên liệu (100% tải) (L/h) | 118.1 | 128.3 |
| Lượng gió thoát ra (m3/s) | 18000 |
| Lượng khí dốt (m3/s) | 750 |
| Lượng khí thải ((m3/s)) | 2054 |
| Nhiệt độ khí thải (0C) | 490 |
| Lượng nhớt (L) | 50 |
| Lượng nước làm mát (L) | 116.5 |
| Mạch bảo vệ | Công tắc không khí MCCB |
| Điện áp dịnh mức/tần suất/ hệ số công suất | 3 pha 4 dây, 220V/380V, 50Hz, đai sau 0,8 |
| Dao động tần số | >5% |
| Dao động điện áp không tải | ≥ 95% - 105% |
| Dao động điện áp có tải | >± 1% |
| Kiểu kích từ | Không dung chổi than, tự động điều chỉnh điện áp |
| Cấp cách nhiệt/Cấp bảo vệ | Cấp H/IP23 |
| ảnh hưởng sóng | TIF |
| Phụ kiện kèm theo | Bình acquy, ống mềm, ống giảm chấn động lằn gợn, mặt bích, bộ giảm âm, tấm lót giảm chấn động. |
| Kích thước máy không vỏ (D x R x C) | 3.700 x 1.570 x 2.830 |
| Trọng lượng máy không vỏ (Kg) | 4.550 |
| Kích thước máy có vỏ (D x R x C) | 5.030 x 1.860 x 2.500 |
| Trọng lượng máy có vỏ | 8.500 |